

Lợi thế sinh học cốt lõi
1. Mật độ tế bào cực cao:
Đạt 10⁷–10⁸ tế bào/mL, cao gấp 100–1.000 lần so với chai quay, từ đó tăng đáng kể năng suất vaccine virus và protein tái tổ hợp.
2. Tối ưu hóa sản xuất vaccine:
Được thiết kế đặc biệt dành cho các dòng tế bào Vero và MDCK thường được sử dụng trong sản xuất vaccine. Có hệ thống kiểm soát lắng đọng vi giá thể nhằm đảm bảo trạng thái lơ lửng đồng đều và ngăn ngừa sự không đồng nhất trong tăng trưởng ở quy mô lớn.
3. Khả năng mở rộng vượt trội:
Đã được xác nhận hiệu lực ở dung tích lên đến 5.000 L — thuộc nhóm nền tảng nuôi cấy bám dính lớn nhất trong ngành dược sinh học. Sử dụng chiến lược bổ sung chất lỏng theo từng đoạn và tối ưu hóa khuấy trộn để giảm thiểu hiện tượng vi giá thể lắng xuống trong quá trình mở rộng quy mô, đảm bảo tính nhất quán của quy trình.
4. Cải thiện việc truyền khối và truyền nhiệt:
Thiết kế cánh khuấy sáu lưỡi kết hợp với tấm chắn cải thiện hiệu quả trộn và truyền oxy, làm tăng hệ số kLa lên 30–40% nhằm đáp ứng nhu cầu chuyển hóa cao.
5. Tăng cường biểu hiện sản phẩm trên các chất mang vi tế bào:
Nhiều dòng tế bào thể hiện năng suất cao hơn đáng kể khi bám dính. Ví dụ, tế bào CHO sản xuất kháng thể đơn dòng nhiều hơn 12–27 lần trên các chất mang vi tế bào so với nuôi cấy lơ lửng.
6. Độ đồng nhất giữa các mẻ và quản lý dữ liệu:
Hỗ trợ so sánh dữ liệu giữa nhiều mẻ và chức năng tự động chạy theo mẫu mẻ chuẩn (‘Golden Batch’). Duy trì độ biến thiên mật độ tế bào giữa các mẻ trong phạm vi ±8%.
7. Môi trường có lực cắt thấp:
Tốc độ khuấy (20–200 vòng/phút) kết hợp với thiết kế cánh khuấy/tấm chắn giúp duy trì ứng suất cắt ≤50 dyne/cm², cân bằng giữa việc giữ các chất mang vi tế bào lơ lửng và bảo vệ tế bào.


Ứng dụng
1. Sản xuất vắc-xin virus:
Là nền tảng lý tưởng để sản xuất quy mô lớn vắc-xin bại liệt, cúm và SARS-CoV-2. Trong đại dịch, nền tảng này đã được triển khai thành công cho sản xuất vắc-xin mRNA, với mỗi mẻ cho ra hàng triệu liều.
2. Mở rộng tế bào gốc trung mô (MSC):
Trong môi trường nuôi cấy 1 L sử dụng vi giá thể Cytodex 1, đạt được 7 × 10⁸ tế bào MSC trong vòng 3 ngày. So với chai lăn, tiết kiệm 90% diện tích bố trí và tăng năng suất tế bào trên đơn vị thể tích lên 4,67 lần.
3. Phát triển liệu pháp tế bào:
Phù hợp cho tế bào CAR-T, tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSC) và các sản phẩm dược phẩm trị liệu tiên tiến khác (ATMP), tận dụng vi giá thể để cung cấp bề mặt tăng trưởng rộng lớn và nâng cao sản lượng tế bào cho y học cá thể hóa.
4. Xúc tác sinh học và xử lý nước thải:
Cho phép cố định vi sinh vật ở mật độ cao trên vi giá thể nhằm nâng cao hiệu quả xúc tác sinh học và khả năng phân hủy sinh học nước thải, áp dụng trong các lĩnh vực môi trường và năng lượng sinh học.


Các khuyến nghị tối ưu hóa quy trình
1. Tiền xử lý vi giá thể:
Cân bằng và khử trùng vi giá thể trong dung dịch đệm PBS. Tải vi giá thể ở nồng độ 2–5 g/L. Duy trì pH ổn định (7,2–7,4) và nhiệt độ (37°C) trong suốt quá trình chuẩn bị để tránh hiện tượng kết tụ hoặc lắng đọng.
2. Gieo tế bào và bám dính:
Mật độ gieo ban đầu: 1,5 × 10⁵ tế bào/mL
Sau khi cấy, ủ tĩnh trong 30 phút để thúc đẩy sự tiếp xúc giữa tế bào và vi giá thể
Trong giai đoạn bám dính, duy trì khuấy ở tốc độ 39 vòng/phút để giữ cho các vi giá thể lơ lửng đồng thời giảm thiểu lực cắt tác động lên các tế bào vừa bám dính
3. Chiến lược kiểm soát nồng độ oxy hòa tan (DO) và pH:
Duy trì DO > 40% và pH ở mức 7,2–7,4
Sử dụng chế độ kiểm soát DO hai cấp:
Giai đoạn bám dính: DO > 50% nhằm hỗ trợ quá trình bám dính
Giai đoạn tăng trưởng: Điều chỉnh DO linh hoạt trong khoảng 30–50% dựa trên nhu cầu chuyển hóa để nâng cao biểu hiện sản phẩm
4. Giám sát quá trình nuôi cấy:
Giám sát thời gian thực nhiệt độ, pH và DO bằng bộ điều khiển PID kép. Định lượng thường xuyên glucose, lactate và các chất chuyển hóa khác để tối ưu hóa chiến lược bổ sung dinh dưỡng.
5. Chiến lược mở rộng quy mô:
Giảm thiểu rủi ro lắng đọng vi giá thể thông qua:
Bổ sung dung dịch theo từng đợt (thêm 1/3 thể tích sau mỗi 5 ngày)
Giảm dần tốc độ khuấy (ví dụ: từ 30 vòng/phút xuống 25 vòng/phút)
Hạn chế nồng độ vi giá thể ở mức ≤5 g/L nhằm tránh trộn không đều và tăng lực cắt
6. Tối ưu hóa thu hoạch:
Các tế bào bám dính dễ dàng được thu hoạch nhờ sự cố định trên bề mặt. Môi trường cũ có thể được gạn bỏ, sau đó rửa sạch và bổ sung môi trường mới. Đối với hệ thống vi giá thể, sử dụng chất ly giải Triton X-100 kết hợp với đếm tế bào để đảm bảo hiệu suất thu hồi cao (hệ số biến thiên CV ≤ 5,17%)
7. Tối ưu hóa sản xuất vắc-xin virus:
Tiêm chủng chủng virus khi mật độ tế bào đạt cực đại (10⁷–10⁸ tế bào/mL)
Điều chỉnh nhiệt độ về khoảng tối ưu cho virus (thường là 33–37°C)
Sử dụng chiến lược gieo trồng với mật độ thấp + mở rộng với mật độ cao nhằm tối đa hóa sản lượng virus